peregrine falcon

peregrine falcon

A peregrine falcon dives toward a flock of pigeons in the sky.

Định nghĩa

Danh từ: Chim cắt lớn (peregrine falcon) một loài chim săn mồi thuộc họ Cắt, phân bố rộng rãi trên toàn cầu, trước đây thường được sử dụng trong nghề nuôi chim săn (falconry). Đây loài chim nổi tiếng với tốc độ bay cực nhanh khi lao xuống bắt mồi.

dụ sử dụng
  • (Chim cắt lớn một trong những loài động vật nhanh nhất trên Trái Đất.)
  • (Những người nuôi chim săn đã huấn luyện chim cắt lớn để săn mồi trong nhiều thế kỷ.)
  • (Tôi đã nhìn thấy một con chim cắt lớn làm tổ trên mép vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peregrine falcon in flight": chim cắt lớn đang bay.
    • Photographers often capture the majestic image of a peregrine falcon in flight. (Các nhiếp ảnh gia thường ghi lại hình ảnh hùng vĩ của một con chim cắt lớn đang bay.)
  • "peregrine falcon's dive": lao xuống của chim cắt lớn.
    • The peregrine falcon's dive can reach speeds over 300 km/h. ( lao xuống của chim cắt lớn có thể đạt tốc độ trên 300 km/h.)
Biến thể từ gần giống
  • Peregrine (danh từ, viết tắt): chim cắt lớn (cách gọi ngắn gọn hơn).
    • The peregrine is a symbol of speed and precision. (Chim cắt lớn biểu tượng của tốc độ độ chính xác.)
  • Falcon (danh từ): chim cắt (nói chung, bao gồm nhiều loài khác ngoài peregrine falcon).
    • Many falcons are used in falconry, but the peregrine is the most famous. (Nhiều loài chim cắt được sử dụng trong nghề nuôi chim săn, nhưng chim cắt lớn loài nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Duck hawk: chim cắt vịt (tên gọi khác của peregrine falcon, thường dùngBắc Mỹ).
    • The duck hawk is another name for the peregrine falcon. (Duck hawk một tên gọi khác của chim cắt lớn.)
  • Falco peregrinus: tên khoa học của loài chim cắt lớn.
    • Falco peregrinus is the scientific name for the peregrine falcon. (Falco peregrinus tên khoa học của chim cắt lớn.)
Các cụm từ liên quan
  • "Swoop like a peregrine falcon": lao xuống như chim cắt lớn (ẩn dụ cho hành động nhanh chính xác).
    • The athlete swooped like a peregrine falcon to catch the ball. (Vận động viên lao xuống như chim cắt lớn để bắt quả bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fast as a peregrine falcon": nhanh như chim cắt lớn (dùng để mô tả tốc độ cực kỳ nhanh).
    • The new car is as fast as a peregrine falcon. (Chiếc xe mới nhanh như chim cắt lớn.)